per diem

/pɚˈdiːjəm/
Tính từ
  1. Mỗi ngày; hằng ngày.
    Per day; daily.
Danh từ
  1. Một khoản trợ cấp hàng ngày.
    A daily stipend.
  2. Giới hạn cho phép hàng ngày đối với các khoản chi tiêu.
    A daily allowable limit for expendables.
🎬 Nghe “per diem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish